Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
life preserver



noun
rescue equipment consisting of a buoyant belt or jacket to keep a person from drowning
Syn:
preserver, flotation device
Hypernyms:
float, rescue equipment
Hyponyms:
life buoy, lifesaver, life belt, life ring, life jacket,
life vest, cork jacket, water wings


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.